Bản dịch của từ 土毛 trong tiếng Việt

土毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土毛 (Danh từ)

tǔ máo
01

Cây cỏ, hoa màu trồng trên đất; sản vật địa phương (cỏ, cây trồng, hoa màu)

本指土地上生长的五谷﹑桑麻﹑菜蔬等植物,后亦泛指土产。语出《左传.昭公七年》:“天子经略,诸侯正封,古之制也。封畧之内,何非君土?食土之毛,谁非君臣?”杜预注:“毛,草也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土毛

máo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép