Bản dịch của từ 土沥青 trong tiếng Việt

土沥青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土沥青 (Danh từ)

tǔ lì qīng
01

Nhựa đường thiên nhiên (từ mỏ, gần mỏ dầu), loại nhựa không phải do chưng cất dầu mỏ hay than (gợi nhớ: 植物油 vs. 天然油)

天然沥青,与分馏石油或煤焦油而得的沥青来源不同,大多产于石油矿附近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土沥青

qīng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép