Bản dịch của từ 土浄 trong tiếng Việt

土浄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土浄 (Danh từ)

tǔ jìng
01

土淨指穆斯林在禮拜時因無水或其他原因無法以水潔淨身體時改以潔淨的土沙或石輕拍手臉以完成潔淨禮(Tayyammum)。可記作用土淨身或漢越音Tayammum之意譯

阿拉伯文Tayyammum的意译。穆斯林礼拜时,因无水或其他原故不能作大净小净,可用手拍净土或净沙﹑净石,摩手和脸,称为“土浄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土浄

jìng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép