Bản dịch của từ 土灰 trong tiếng Việt

土灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土灰 (Danh từ)

tǔ huī
01

Tro đất; than bùn/đất cháy (tro màu xám do đốt đất hoặc than bùn)

2.见“土炭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tro hòa với đất; hỗn hợp tro và đất (bụi, đất tro)

1.灰和土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土灰

huī

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép