Bản dịch của từ 土牛石田 trong tiếng Việt

土牛石田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土牛石田 (Danh từ)

tǔ niú shí tián
01

石田不可耕种的田地比喻无用之物或无利用价值的东西可联想到石头多牛也拉不开的田”)

石田:不可耕种的田。指无用之物。比喻没有用处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土牛石田

niú

shí

tián

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
石丈
石丈人
石上草
石中美
田丁
田七
田业
田中
田中义一
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép