Bản dịch của từ 土犬 trong tiếng Việt

土犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土犬 (Danh từ)

tú quǎn
01

Ẩn chỉ năm Mậu Tuất (戊戌); do chữ thuộc 'thổ' () và có hình nghĩa là 'quy' () nên gọi lóng là “土犬” để ám chỉ 戊戌(1898戊戌变法

戊戌年之隐语。戊戌变法在1898年,戊为土,戌为犬,故以“土犬”隐指“戊戌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土犬

quǎn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép