Bản dịch của từ 土猪 trong tiếng Việt

土猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土猪 (Danh từ)

tǔ zhū
01

Heo rừng; heo đất; heo nuôi tự nhiên

土猪是指在自然环境中饲养的猪,通常生长在农村,肉质较为鲜美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土猪

zhū

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép