Bản dịch của từ 土瓜 trong tiếng Việt
土瓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土瓜 (Danh từ)
【tǔ guā】
01
Cây phi vũ (một loại rau dại, còn gọi là蒺藜/宿菜), thân lá nhỏ, thường mọc hoang và ăn/ làm thuốc được
1.菲芴,又名蒠菜﹑宿菜。
Ví dụ
02
Tên gọi của một loại bầu/bí (王瓜) — một giống quả thuộc họ bầu bí
2.王瓜的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土瓜
tǔ
土
guā
瓜
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
