Bản dịch của từ 土畜 trong tiếng Việt
土畜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土畜 (Danh từ)
【tǔ chù】
01
Tên cổ/độc danh của kỳ lân (cũng viết作“土蓄”) — một loài kỳ thú trong truyện tích, ít dùng trong văn viết cổ
1.亦作“土蓄”。麒麟的异名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.牛的异名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土畜
tǔ
土
chù
畜
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
