Bản dịch của từ 土白 trong tiếng Việt

土白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土白 (Danh từ)

tǔ bái
01

Tiếng địa phương; phương ngữ, cách nói dân dã (từ '土话' = lời nói thổ; '土白' ít dùng, mang sắc thái quê mùa)

土话;方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土白

bái

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép