Bản dịch của từ 土皇上 trong tiếng Việt

土皇上

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土皇上 (Cụm từ)

tǔ huáng shàng
01

见“土皇帝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土皇上

huáng

shàng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
皇上
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép