Bản dịch của từ 土眼 trong tiếng Việt

土眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土眼 (Cụm từ)

tú yǎn
01

方言。坟墓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土眼

yǎn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép