Bản dịch của từ 土码子 trong tiếng Việt
土码子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土码子 (Danh từ)
【tú má zǐ】
01
Số ký hiệu cổ (theo kiểu Tô Châu) dùng để ghi sổ, dạng ký tự số cổ truyền Trung Hoa (một tập hợp các ký hiệu đại diện cho 1–10)
即苏州码子:〡(或一)﹑〢(或二)﹑〣(或三)﹑〤﹑〥﹑亠﹑〧﹑〨﹑〩﹑十。旧时用以记帐的数码。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土码子
tǔ
土
mǎ
码
zi
子
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
码口
码头
码子
码字
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
