Bản dịch của từ 土禁 trong tiếng Việt
土禁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土禁 (Danh từ)
【tǔ jìn】
01
Kiêng kỵ đào bới đất ở vị trí cần tránh (theo tín ngưỡng): không được động thổ ở hướng của '太岁' hoặc chỗ cấm kỵ, nếu vi phạm sẽ gặp họa
不能动土的禁忌。迷信说法,掘土要躲避太岁的方位,否则就要招致灾祸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土禁
tǔ
土
jìn
禁
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
