Bản dịch của từ 土种 trong tiếng Việt

土种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土种 (Danh từ)

tú zhǒng
01

Giống cây/cây trồng bản địa, giống địa phương (theo đất/miền sinh trưởng lâu đời)

本地的品种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土种

zhǒng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
种五生
种人
种众
种佃
种作
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép