Bản dịch của từ 土窑子 trong tiếng Việt

土窑子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土窑子 (Danh từ)

tǔ yáo zǐ
01

(Phương ngữ) Ngày xưa dùng để chỉ nhà chứa hạng thấp và gái điếm thô thiển (với hàm ý xúc phạm).

方言。旧时谓下等妓院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土窑子

yáo

zi

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép