Bản dịch của từ 土符 trong tiếng Việt
土符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土符 (Danh từ)
【tǔ fú】
01
Một loài chim huyền thoại (鸾) đầu và cánh màu vàng — tức “luân”/“loan” có màu vàng; biểu tượng chim đẹp, ít gặp
首翼均为黄色的鸾鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土符
tǔ
土
fú
符
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
