Bản dịch của từ 土笼 trong tiếng Việt

土笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土笼 (Danh từ)

tǔ lóng
01

Giỏ tre đựng đất (dùng để盛土 hoặc trồng cây); đồ đựng bằng tre/竹器 để盛土

盛土的竹器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土笼

lóng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép