Bản dịch của từ 土精 trong tiếng Việt

土精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土精 (Danh từ)

tǔ jīng
01

Sao Thổ (tên gọi cổ/文言 của hành tinh Thổ)

1.指土星。

Ví dụ
02

Tên khác của nhân sâm (một loại cây/thảo dược quý dùng làm thuốc)

2.人参的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土精

jīng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
精一
精专
精严
精丽
精义
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép