Bản dịch của từ 土练 trong tiếng Việt

土练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土练 (Danh từ)

tǔ liàn
01

Lực lượng vũ trang địa phương do thủ lĩnh bản xứ (土司) quản lý trong thời Thanh; quân địa phương, nghĩa binh của châu, phủ do người bản địa điều hành

清代土司所辖的地方武装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土练

liàn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
练丁
练丝
练丹
练主
练习
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép