Bản dịch của từ 土耦人 trong tiếng Việt

土耦人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土耦人 (Danh từ)

tǔ ǒu rén
01

Xem “土偶” — tượng đất nung (búp bê/tượng đất cổ) dùng trong tín ngưỡng hoặc nghi lễ

见“土偶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土耦人

ǒu

rén

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép