Bản dịch của từ 土膏 trong tiếng Việt

土膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土膏 (Danh từ)

tǔ gāo
01

Chất dinh dưỡng trong đất thích hợp cho cây trồng (đất màu, mùn đất)

1.土中所含的适合植物生长的养分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc phiện (cách gọi cổ/địa phương của '鸦片')

3.鸦片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đất màu, đất mầu mỡ (đất phì nhiêu, tốt cho trồng trọt)

2.肥沃的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土膏

gāo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
膏剂
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép