Bản dịch của từ 土芭佬 trong tiếng Việt

土芭佬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土芭佬 (Danh từ)

tǔ bā lǎo
01

Người quê mùa, quê kệch, dân nhà quê (mang sắc thái khinh miệt, giống “土巴佬” – chỉ người thô tục, thiếu phong cách thành thị)

见“土巴佬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土芭佬

lǎo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
芭篱
芭蕉
芭蕉扇
芭蕾
芭蕾舞
佬佬
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép