Bản dịch của từ 土花 trong tiếng Việt
土花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土花 (Danh từ)
【tǔ huā】
01
Rêu đất, mảng rêu mọc trên đất (苔蘚 trên mặt đất)
1.苔藓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết ăn mòn do bùn, đất bám lâu trên mặt đồ kim loại (vết mòn, ố do đất)
2.金属器皿表面长期受泥土剥蚀而留下的痕迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土花
tǔ
土
huā
花
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
