Bản dịch của từ 土苴 trong tiếng Việt
土苴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土苴 (Động từ)
【tǔ jū】
01
Cặn bã, thứ tạp nham, vật nhỏ mọn, ít giá trị (Hán-Việt: thổ cát/土苴 ~ đất cát, chỉ thứ rẻ tiền, vặt vãnh)
1.渣滓,糟粕。比喻微贱的东西。犹土芥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khinh miệt, coi thường (lấy làm 'đất rác' để khinh bỉ)
2.以之为土苴,比喻贱视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土苴
tǔ
土
jū
苴
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
