Bản dịch của từ 土虺蛇 trong tiếng Việt

土虺蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土虺蛇 (Danh từ)

tǔ huī shé
01

Tên俗稱 của loài rắn độc thuộc họ(ví dụ:蝮蛇), thường gọi tắt là “土虺” — rắn mù đất/đất (rắn độc sống dưới đất/đất đá).

2.蝮蛇的俗称。常省称为“土虺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại rắn đất (cổ gọi là “土骨蛇土脚蛇”); thường dùng để chỉ rắn trú dưới đất, thân nhỏ và sống gần mặt đất

1.亦称“土骨蛇”。亦称“土脚蛇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土虺蛇

huī

shé

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
虺床
虺易
虺毒
虺民
虺皮
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép