Bản dịch của từ 土蝗 trong tiếng Việt

土蝗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土蝗 (Danh từ)

tǔ huáng
01

Một loại châu chấu/khổng (bọ cánh cứng giống châu chấu) sống rải rác ở ruộng, bãi cỏ; ăn cây cối nhưng ít bay thành đàn, gây hại kém hơn '飞蝗' (cơm nổ lớn)

蝗虫的一类,形状略似飞蝗,分布地区很广。多分散在田间或草地上,吃植物。但不成群飞翔,也很少飞到较远的地区,危害性比飞蝗小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土蝗

huáng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
蝗孽
蝗旱
蝗灾
蝗莺
蝗虫
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép