Bản dịch của từ 土蝼 trong tiếng Việt
土蝼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土蝼 (Danh từ)
【tǔ lóu】
01
Một loài thú trong truyền thuyết (tên thú cổ), chữ Hán chỉ loài vật huyền thoại
传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土蝼
tǔ
土
lóu
蝼
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
蝼蚁
蝼蚁之诚
蝼蚁得志
蝼蚁贪生
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
