Bản dịch của từ 土螽 trong tiếng Việt

土螽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土螽 (Danh từ)

tǔ zhōng
01

Tên một loài côn trùng: châu chấu/nhộng cỏ màu xám (còn gọi là '灰蚱蜢'), thường ở đất, thân nhỏ, có thể nhảy.

虫名。即灰蚱蜢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土螽

zhōng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
螽斯
螽斯之庆
螽斯之征
螽斯之德
螽斯振羽
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép