Bản dịch của từ 土造 trong tiếng Việt

土造

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土造 (Động từ)

tǔ zào
01

Làm bằng đất; chế tạo (vật) từ đất sét/đất, ví dụ nặn, đúc bằng bùn/đất

2.用泥土制造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm bằng cách thủ công, chế theo cách truyền thống/đơn giản (theo phương pháp “đất”/mộc mạc)

1.土法制造。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土造

zào

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
造业
造为
造乱
造事
造产
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép