Bản dịch của từ 土遁 trong tiếng Việt

土遁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土遁 (Danh từ)

tǔ dùn
01

Một thuật pháp của phương sĩ: mượn đất để ẩn thân, biến mất (ẩn hình nhờ đất)

方士所谓借土隐形的法术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土遁

dùn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép