Bản dịch của từ 土酒 trong tiếng Việt

土酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土酒 (Danh từ)

tú jiǔ
01

Rượu địa phương/ruợu quê (rượu do làng, vùng nào đó tự nấu, không phải rượu công nghiệp)

本地酿造的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土酒

jiǔ

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép