Bản dịch của từ 土里土气 trong tiếng Việt

土里土气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土里土气 (Tính từ)

tǔ lǐ tǔ qì
01

Cổ hủ; quê mùa; lạc hậu

土气,不时髦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngây ngô; chân chất; chưa từng trải

指没有见过世面的意思,具有或表现出各种乡下人特性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土里土气

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép