Bản dịch của từ 土金属 trong tiếng Việt

土金属

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土金属 (Cụm từ)

tǔ jīn shǔ
01

化学周期表第三族的铝族元素,如硼、铝、镓、铟、铊等,其化合物多存于泥土及矿石中,故称为「土金属」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土金属

jīn

shǔ

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép