Bản dịch của từ 土长根生 trong tiếng Việt

土长根生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土长根生 (Tính từ)

tǔ zhǎng gēn shēng
01

Từ nhỏ lớn lên ở nơi đó; lớn lên tại chỗ (gợi ý Hán Việt: 'thổ trưởng căn sinh' — mọc rễ trên đất nơi sinh)

从小生长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土长根生

zhǎng

gēn

shēng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
生一
生三
生上起下
生不逢场
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép