Bản dịch của từ 土雨 trong tiếng Việt

土雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土雨 (Danh từ)

tú yǔ
01

Bụi đất bay lên; bụi mù do đất bị khuấy động (ví dụ: xe cộ đi qua tạo ra lớp bụi)

指飞扬的尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土雨

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép