Bản dịch của từ 土骨堆 trong tiếng Việt

土骨堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土骨堆 (Danh từ)

tǔ gǔ duī
01

Mồ mả; ụ đất phủ lên phần mộ (thường chỉ ngôi mộ bằng đất)

指坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土骨堆

duī

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
堆冰
堆叠
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép