Bản dịch của từ 土骨蛇 trong tiếng Việt
土骨蛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土骨蛇 (Danh từ)
【tǔ gǔ shé】
01
Một loài rắn (xem 土虺蛇) — rắn đất/loài rắn nhỏ có liên quan đến '虺' (thường gọi là rắn đất, rắn độc trong cổ văn)
见“土虺蛇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土骨蛇
tǔ
土
gǔ
骨
shé
蛇
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
