Bản dịch của từ 土鸡瓦狗 trong tiếng Việt
土鸡瓦狗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土鸡瓦狗 (Danh từ)
【tú jī wǎ gǒu】
01
Nó là ẩn dụ cho một vật gì đó hoặc một người nào đó tên giả nhưng không có tài năng thực sự hoặc thực tế (như những con gà, con chó bình thường ở nông thôn, không có giá trị gì)
比喻徒有虚名而无实用的东西。同“土鸡瓦犬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土鸡瓦狗
tǔ
土
jī
鸡
wǎ
瓦
gǒu
狗
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
狗中
狗事
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
