Bản dịch của từ 土龙 trong tiếng Việt
土龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土龙 (Danh từ)
【tǔ lóng】
01
Con giun đất (cách gọi khác của '蚯蚓') — sinh vật dài, thân phân đoạn, sống trong đất
2.蚯蚓的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rồng làm bằng đất (tục vật cúng, xưa dùng để cầu mưa)
1.用土制成的龙。古代用以乞雨。
Ví dụ
03
Một tên gọi cổ của con鼍 (thằn lằn lớn/loài có vảy giống cá sấu), thường gặp trong sách cổ; Hán Việt: thác/đồ (?) (chú ý: từ cổ) — gọi chung là loài thằn lằn/bò sát lớn trong văn liệu cổ
3.鼍的别称。见陆佃《埤雅.释鱼》引宋李石《续博物志》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土龙
tǔ
土
lóng
龙
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
