Bản dịch của từ 圠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chỗ núi uốn cong như vòng vèo, dễ nhớ như 'á' núi cong cong.

山弯曲的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất bị đóng cứng, cứng như đá, khó cày cấy.

土地板结。

Ví dụ
圠
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,土,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép