Bản dịch của từ 圣事 trong tiếng Việt

圣事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣事 (Danh từ)

shèng shì
01

Bí tích (nghi thức Cơ đốc giáo, đặc biệt là Công giáo)

基督教仪式(尤其是天主教)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bí tích

圣礼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Còn được gọi là 聖禮 | 圣礼 bởi những người theo đạo Tin lành

Also called 聖禮|圣礼 by Protestants

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣事

shèng

shì

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép