Bản dịch của từ 圣人出 trong tiếng Việt

圣人出

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣人出 (Danh từ)

shèng rén chū
01

Tên một bản nhạc (một trong 18 khúc trống kèn thời Hán), tức tên ca khúc cổ truyền

乐曲名。汉鼓吹铙歌十八曲之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣人出

shèng

rén

chū

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép