Bản dịch của từ 圣人窟 trong tiếng Việt
圣人窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣人窟 (Danh từ)
【shèng rén kū】
01
Giếng/ổ (nơi) của nhà hiền triết Phổ (傅说) — tên địa điểm lịch sử, gọi tắt là nơi傅说 xây đắp; nghĩa cổ chỉ địa danh liên quan đến ‘thánh nhân’
即傅岩。相传为商代傅说版筑之处。傅说被尊为圣人﹐因有此称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣人窟
shèng
圣
rén
人
kū
窟
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
