Bản dịch của từ 圣像 trong tiếng Việt
圣像
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣像 (Danh từ)
【shèng xiàng】
01
Biểu tượng
图标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mang tính biểu tượng
标志性的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhân vật (của Khổng Tử, Đức Phật, Chúa Giê Su Ky Tô, Đức Trinh Nữ Maria, v.v.)
人物(孔子、佛陀、耶稣基督、圣母玛利亚等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hình ảnh tôn giáo
宗教形象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thánh tượng (tượng hoặc tranh vẽ của thần linh, Thiên Chúa)
神明、天主的雕像或画像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣像
shèng
圣
xiàng
像
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
像主
像似
像儿
像塔
像声
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
