Bản dịch của từ 圣兵 trong tiếng Việt

圣兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣兵 (Danh từ)

shèng bīng
01

太平天国自称的士兵(“圣兵”),妖兵”(指清军相对宗教/政治色彩强的军士称呼

太平天国称自己的战士为“圣兵”﹐与妖兵相对。妖兵﹐指清军。清人偶尔也以“圣兵”称太平天国兵士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣兵

shèng

bīng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép