Bản dịch của từ 圣则 trong tiếng Việt

圣则

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣则 (Danh từ)

shèng zé
01

Thánh nhân, bậc hiền giả quy định ra những quy tắc/đạo lý (luật lệ do thánh nhân đặt ra)

1.圣人所定的法则。

Ví dụ
02

Những quy tắc, giới luật do các tôn giáo đặt ra (luật lệ thánh; điều răn)

2.指各种宗教所订的规则和戒律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣则

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
则不
则个
则例
则刀
则则
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép