Bản dịch của từ 圣历 trong tiếng Việt

圣历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣历 (Danh từ)

shèng lì
01

Số niên đại, mạch thời vận của triều vua; năm tháng ghi trong lịch sử hoặc sách sử của vua (thường nói về vận mệnh, số phận của triều đại)

1.谓帝王的历数,国运。

Ví dụ
02

Danh xưng tôn kính chỉ hoàng đế (mượn để gọi vua)

2.借称皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣历

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép