Bản dịch của từ 圣品 trong tiếng Việt

圣品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣品 (Danh từ)

shèng pǐn
01

Tác phẩm tuyệt phẩm, đồ phẩm hiếm tuyệt; thường nói về tranh, thư pháp, đồ cổ hoặc vật phẩm nghệ thuật đặc sắc

绝妙的品物。多用于书画或其他文物艺术品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣品

shèng

pǐn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
品事
品人
品从
品令
品件
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép