Bản dịch của từ 圣域 trong tiếng Việt

圣域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣域 (Danh từ)

shèng yù
01

Cảnh giới của bậc thánh nhân; trạng thái tinh thần cao thượng, siêu thoát (Hán Việt: thánh vực/ thánh dịch)

犹言圣人的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣域

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
域中
域兆
域内
域名
域域
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép